TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exempt

/ɛɡ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

exempt nghĩa là được miễn.

Nghĩa của exempt

Tính từ

  1. Được miễn.
    • Exempt du service militaiređược miễn quân dịch
  2. Tránh khỏi.
    • Exempt de blâmetránh khỏi bị khiển trách
  3. Không (bị).
    • Exempt de fauteskhông có lỗi

Danh từ · giống đực

  1. Người được miễn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sĩ quan cảnh sát.

Dạng từ của exempt

Số nhiềuexempts
Giống cáiexempte /ɛɡ.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềuexemptes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exempt

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exempt
  • Danh từ exempt, (type of) policeman

Câu hỏi thường gặp

exempt nghĩa là gì?

exempt (tính từ, danh từ) nghĩa là được miễn.

exempt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exempt (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.