exempt
/ɛɡ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
exempt nghĩa là được miễn, tránh khỏi, người được miễn, sĩ quan cảnh sát.
Nghĩa của exempt
Tính từ
- Được miễn.
- Exempt du service militaiređược miễn quân dịch
- Tránh khỏi.
- Exempt de blâmetránh khỏi bị khiển trách
- Không (bị).
- Exempt de fauteskhông có lỗi
Danh từ · giống đực
- Người được miễn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sĩ quan cảnh sát.
Dạng từ của exempt
| Số nhiều | exempts |
| Giống cái | exempte /ɛɡ.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | exemptes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exempt
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exempt
- Danh từ exempt, (type of) policeman
Câu hỏi thường gặp
exempt nghĩa là gì?
exempt (tính từ, danh từ) nghĩa là được miễn, tránh khỏi, người được miễn, sĩ quan cảnh sát.
exempt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exempt (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃/.