TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

susceptible

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.sɛp.tibl/ giọng máy của trình duyệt

susceptible nghĩa là có thể, có khả năng, hay động lòng, dễ tự ái.

Nghĩa của susceptible

Tính từ

  1. Có thể, có khả năng.
    • Phrase qui est susceptible de deux interprétationscâu có thể có hai cách giải thích
    • Proposition susceptible de vous intéresserđề nghị có thể làm cho anh thích thú
  2. Hay động lòng, dễ tự ái.
    • Elle est bonne mais très susceptiblechị ấy tử tế nhưng rất hay động lòng
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Nhạy cảm, mẫn cảm.

Dạng từ của susceptible

Số nhiềususceptibles

Họ từ của susceptible

Câu ví dụ với susceptible

  • Tom est susceptible. Tom hay giận dỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4728371

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ likely, liable; huffy, thin-skinned, touchy

Câu hỏi thường gặp

susceptible nghĩa là gì?

susceptible (tính từ) nghĩa là có thể, có khả năng, hay động lòng, dễ tự ái.

susceptible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của susceptible (giọng Pháp chuẩn): /sy.sɛp.tibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.