susceptible
susceptible nghĩa là có thể, có khả năng, hay động lòng, dễ tự ái.
Nghĩa của susceptible
Tính từ
- Có thể, có khả năng.
- Phrase qui est susceptible de deux interprétationscâu có thể có hai cách giải thích
- Proposition susceptible de vous intéresserđề nghị có thể làm cho anh thích thú
- Hay động lòng, dễ tự ái.
- Elle est bonne mais très susceptiblechị ấy tử tế nhưng rất hay động lòng
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhạy cảm, mẫn cảm.
Dạng từ của susceptible
| Số nhiều | susceptibles |
Họ từ của susceptible
Câu ví dụ với susceptible
- Tom est susceptible. Tom hay giận dỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4728371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ likely, liable; huffy, thin-skinned, touchy
Câu hỏi thường gặp
susceptible nghĩa là gì?
susceptible (tính từ) nghĩa là có thể, có khả năng, hay động lòng, dễ tự ái.
susceptible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của susceptible (giọng Pháp chuẩn): /sy.sɛp.tibl/.