susceptibilité
susceptibilité nghĩa là tính hay động lòng, tính dễ tự ái, độ nhạy cảm, độ cảm.
Nghĩa của susceptibilité
Danh từ · giống cái
- Tính hay động lòng, tính dễ tự ái.
- Ménager la susceptibilité de quelqu'untránh không chạm đến tính hay động lòng của ai
- Vật lý học Độ nhạy cảm, độ cảm.
- Susceptibilité magnétiqueđộ cảm từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Tính nhạy cảm, tính mẫn cảm.
Dạng từ của susceptibilité
Đi với mạo từ: une susceptibilité · la susceptibilité
| Số nhiều | susceptibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ susceptibility
Câu hỏi thường gặp
susceptibilité nghĩa là gì?
susceptibilité (danh từ) nghĩa là tính hay động lòng, tính dễ tự ái, độ nhạy cảm, độ cảm.
susceptibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của susceptibilité (giọng Pháp chuẩn): /sy.sɛp.ti.bi.li.te/.
susceptibilité là giống đực hay giống cái?
susceptibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).