TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

susceptibilité

danh từ giống cái (f)
/sy.sɛp.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

susceptibilité nghĩa là tính hay động lòng, tính dễ tự ái, độ nhạy cảm, độ cảm.

Nghĩa của susceptibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính hay động lòng, tính dễ tự ái.
    • Ménager la susceptibilité de quelqu'untránh không chạm đến tính hay động lòng của ai
  2. Vật lý học Độ nhạy cảm, độ cảm.
    • Susceptibilité magnétiqueđộ cảm từ
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Tính nhạy cảm, tính mẫn cảm.

Dạng từ của susceptibilité

Đi với mạo từ: une susceptibilité · la susceptibilité

Số nhiềususceptibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ susceptibility

Câu hỏi thường gặp

susceptibilité nghĩa là gì?

susceptibilité (danh từ) nghĩa là tính hay động lòng, tính dễ tự ái, độ nhạy cảm, độ cảm.

susceptibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của susceptibilité (giọng Pháp chuẩn): /sy.sɛp.ti.bi.li.te/.

susceptibilité là giống đực hay giống cái?

susceptibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.