sus-hépatique
/sysepatik/ giọng máy của trình duyệt
sus-hépatique nghĩa là trên gan.
Nghĩa của sus-hépatique
Tính từ
- Giải phẫu Trên gan.
- Veine sus-hépatiquetĩnh mạch trên gan
Dạng từ của sus-hépatique
| Số nhiều | sus-hépatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hepatic
Câu hỏi thường gặp
sus-hépatique nghĩa là gì?
sus-hépatique (tính từ) nghĩa là trên gan.
sus-hépatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sus-hépatique (giọng Pháp chuẩn): /sysepatik/.