TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sus-hépatique

/sysepatik/ giọng máy của trình duyệt

sus-hépatique nghĩa là trên gan.

Nghĩa của sus-hépatique

Tính từ

  1. Giải phẫu Trên gan.
    • Veine sus-hépatiquetĩnh mạch trên gan

Dạng từ của sus-hépatique

Số nhiềusus-hépatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hepatic

Câu hỏi thường gặp

sus-hépatique nghĩa là gì?

sus-hépatique (tính từ) nghĩa là trên gan.

sus-hépatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sus-hépatique (giọng Pháp chuẩn): /sysepatik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.