TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sus

/sy/ giọng máy của trình duyệt

sus nghĩa là tấn công ai, gắng lên nào.

Nghĩa của sus

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ (Courir sus à quelqu'un) tấn công ai.
    • en sus(từ cũ, nghĩa cũ) thêm vào
    • La moitié en susmột nữa thêm vào

Thán từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Gắng lên nào!
    • Sus! mes amisgắng lên nào, anh em ơi!

Cụm từ, thành ngữ với sus

  • en sus de — ngoài
    • Toucher des gratifications en sus de son salairelĩnh tiền thưởng ngoài số lương
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ up
  • Tiền tố afore-, above-

Câu hỏi thường gặp

sus nghĩa là gì?

sus (phó từ, thán từ) nghĩa là tấn công ai, gắng lên nào.

sus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sus (giọng Pháp chuẩn): /sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.