sus
/sy/ giọng máy của trình duyệt
sus nghĩa là tấn công ai, gắng lên nào.
Nghĩa của sus
Phó từ
- Từ cũ, nghĩa cũ (Courir sus à quelqu'un) tấn công ai.
- en sus(từ cũ, nghĩa cũ) thêm vào
- La moitié en susmột nữa thêm vào
Thán từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Gắng lên nào!
- Sus! mes amisgắng lên nào, anh em ơi!
Cụm từ, thành ngữ với sus
- en sus de — ngoài
- Toucher des gratifications en sus de son salairelĩnh tiền thưởng ngoài số lương
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ up
- Tiền tố afore-, above-
Câu hỏi thường gặp
sus nghĩa là gì?
sus (phó từ, thán từ) nghĩa là tấn công ai, gắng lên nào.
sus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sus (giọng Pháp chuẩn): /sy/.