quitte
quitte nghĩa là xong nợ, thoát, khỏi.
Nghĩa của quitte
Tính từ
- Xong nợ.
- Thoát, khỏi.
- Quitte d'embarraskhỏi lúng túng
Dạng từ của quitte
| Số nhiều | quittes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quitte
Đồng nghĩa
Họ từ của quitte
Cụm từ, thành ngữ với quitte
- en être quitte pour — chỉ còn phải chịu
- En être quitte pour la peurchỉ còn phải một phen sợ hãi
- être quitte à quitte; faire quitte à quitte — hai bên xong xuôi
- jouer quitte ou double; jouer à quitte ou double — được ăn cả ngã về không
- quitte à — dù phải
- Avouer tout, quitte à être punithú hết dù bị phạt
- tenir quitte — miễn cho, tha cho
Câu ví dụ với quitte
- La possibilité est qu'elle quitte son poste. Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479547
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quits; play quitte, play even, play without winning or losing, a draw
Câu hỏi thường gặp
quitte nghĩa là gì?
quitte (tính từ) nghĩa là xong nợ, thoát, khỏi.
quitte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quitte (giọng Pháp chuẩn): /kit/.