TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quitte

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kit/ giọng máy của trình duyệt

quitte nghĩa là xong nợ, thoát, khỏi.

Nghĩa của quitte

Tính từ

  1. Xong nợ.
  2. Thoát, khỏi.
    • Quitte d'embarraskhỏi lúng túng

Dạng từ của quitte

Số nhiềuquittes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quitte

Đồng nghĩa

Họ từ của quitte

Cụm từ, thành ngữ với quitte

  • en être quitte pour — chỉ còn phải chịu
    • En être quitte pour la peurchỉ còn phải một phen sợ hãi
  • être quitte à quitte; faire quitte à quitte — hai bên xong xuôi
  • jouer quitte ou double; jouer à quitte ou double — được ăn cả ngã về không
  • quitte à — dù phải
    • Avouer tout, quitte à être punithú hết dù bị phạt
  • tenir quitte — miễn cho, tha cho

Câu ví dụ với quitte

  • La possibilité est qu'elle quitte son poste. Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479547

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quits; play quitte, play even, play without winning or losing, a draw

Câu hỏi thường gặp

quitte nghĩa là gì?

quitte (tính từ) nghĩa là xong nợ, thoát, khỏi.

quitte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quitte (giọng Pháp chuẩn): /kit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.