quittance
danh từ giống cái (f)
/ki.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
quittance nghĩa là biên lai.
Nghĩa của quittance
Danh từ · giống cái
- Biên lai.
- donner quittance(từ cũ, nghĩa cũ) miễn cho, tha cho
Dạng từ của quittance
Đi với mạo từ: une quittance · la quittance
| Số nhiều | quittances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quittance
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a receipt, a quittance
Câu hỏi thường gặp
quittance nghĩa là gì?
quittance (danh từ) nghĩa là biên lai.
quittance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quittance (giọng Pháp chuẩn): /ki.tɑ̃s/.
quittance là giống đực hay giống cái?
quittance là danh từ giống cái (dùng với une, la).