TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quittance

danh từ giống cái (f)
/ki.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

quittance nghĩa là biên lai.

Nghĩa của quittance

Danh từ · giống cái

  1. Biên lai.
    • donner quittance(từ cũ, nghĩa cũ) miễn cho, tha cho

Dạng từ của quittance

Đi với mạo từ: une quittance · la quittance

Số nhiềuquittances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quittance

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a receipt, a quittance

Câu hỏi thường gặp

quittance nghĩa là gì?

quittance (danh từ) nghĩa là biên lai.

quittance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quittance (giọng Pháp chuẩn): /ki.tɑ̃s/.

quittance là giống đực hay giống cái?

quittance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.