TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quipu

danh từ giống đực (m)
/ki.py/ giọng máy của trình duyệt

quipu nghĩa là Như quipou.

Nghĩa của quipu

Danh từ · giống đực

  1. Như quipou.

Dạng từ của quipu

Đi với mạo từ: un quipu · le quipu

Câu hỏi thường gặp

quipu nghĩa là gì?

quipu (danh từ) nghĩa là Như quipou.

quipu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quipu (giọng Pháp chuẩn): /ki.py/.

quipu là giống đực hay giống cái?

quipu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.