TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quiproquo

danh từ giống đực (m)
/ki.pʁɔ.ko/ giọng máy của trình duyệt

quiproquo nghĩa là sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.

Nghĩa của quiproquo

Danh từ · giống đực

  1. Sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.

Dạng từ của quiproquo

Đi với mạo từ: un quiproquo · le quiproquo

Số nhiềuquiproquos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiproquo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misunderstanding; equivocation

Câu hỏi thường gặp

quiproquo nghĩa là gì?

quiproquo (danh từ) nghĩa là sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.

quiproquo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quiproquo (giọng Pháp chuẩn): /ki.pʁɔ.ko/.

quiproquo là giống đực hay giống cái?

quiproquo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.