quiproquo
danh từ giống đực (m)
/ki.pʁɔ.ko/ giọng máy của trình duyệt
quiproquo nghĩa là sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.
Nghĩa của quiproquo
Danh từ · giống đực
- Sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.
Dạng từ của quiproquo
Đi với mạo từ: un quiproquo · le quiproquo
| Số nhiều | quiproquos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiproquo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misunderstanding; equivocation
Câu hỏi thường gặp
quiproquo nghĩa là gì?
quiproquo (danh từ) nghĩa là sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.
quiproquo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quiproquo (giọng Pháp chuẩn): /ki.pʁɔ.ko/.
quiproquo là giống đực hay giống cái?
quiproquo là danh từ giống đực (dùng với un, le).