quiné
giọng máy của trình duyệt
quiné nghĩa là chụm năm.
Nghĩa của quiné
Tính từ
- Thực vật học Chụm năm.
- Feuilles quinéeslá chụm năm
Câu hỏi thường gặp
quiné nghĩa là gì?
quiné (tính từ) nghĩa là chụm năm.
quiné nghĩa là chụm năm.
quiné (tính từ) nghĩa là chụm năm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.