TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinzièmement

/kɛ̃.zjɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

quinzièmement nghĩa là mười lăm là.

Nghĩa của quinzièmement

Phó từ

  1. Mười lăm là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fifteenthly

Câu hỏi thường gặp

quinzièmement nghĩa là gì?

quinzièmement (phó từ) nghĩa là mười lăm là.

quinzièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinzièmement (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.zjɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.