quitter
quitter nghĩa là rời, bỏ, từ biệt.
Nghĩa của quitter
Ngoại động từ
- Rời, bỏ, lìa.
- Quitter son paysrời nước
- Quitter ses mauvaises habitudesbỏ thói xấu
- Từ biệt.
- Quitter ses amistừ biệt bè bạn
- Từ cũ, nghĩa cũ Tha cho, miễn cho.
- Je vous quitte du restetôi miễn cho anh khỏi phải trả chỗ còn lại
Chia động từ quitter
Hiện tại présent
- je quitte
- tu quittes
- il/elle quitte
- nous quittons
- vous quittez
- ils/elles quittent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai quitté
- tu as quitté
- il/elle a quitté
- nous avons quitté
- vous avez quitté
- ils/elles ont quitté
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je quittais
- tu quittais
- il/elle quittait
- nous quittions
- vous quittiez
- ils/elles quittaient
Tương lai đơn futur simple
- je quitterai
- tu quitteras
- il/elle quittera
- nous quitterons
- vous quitterez
- ils/elles quitteront
Điều kiện conditionnel présent
- je quitterais
- tu quitterais
- il/elle quitterait
- nous quitterions
- vous quitteriez
- ils/elles quitteraient
Giả định subjonctif présent
- que je quitte
- que tu quittes
- qu'il/elle quitte
- que nous quittions
- que vous quittiez
- qu'ils/elles quittent
Quá khứ đơn passé simple
- je quittai
- tu quittas
- il/elle quitta
- nous quittâmes
- vous quittâtes
- ils/elles quittèrent
Mệnh lệnh impératif
- quitte (tu)
- quittons (nous)
- quittez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Họ từ của quitter
Cụm từ, thành ngữ với quitter
- ne pas quitter des yeux — theo dõi không rời
- quitter la partie — bỏ cuộc, chịu thua
- quitter la vie — chết
- quitter le lit — mới ốm dậy
- quitter le monde — xem monde
- quitter le trône — thoái vị
- quitter prise — buông lỏng
Câu ví dụ với quitter
- En quittant la gare, j'ai vu un homme. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.Tatoeba #3372
- Pourquoi a-t-il quitté son poste ? Tại sao ông ta lại rời bỏ nhiệm sở?Tatoeba #479209
- Projetez-vous toujours de quitter votre emploi ? Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2091819
- Tu veux me quitter? Bạn đang cố rời bỏ tôi có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6326254
- Elle quitta la France pour l'Amérique. Cô ấy rời Pháp để đến Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #338086
- Il quitta la pièce sans mot dire. Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316612
- Il a quitté la maison à huit heures. Anh ấy đã ra khỏi nhà lúc 8 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337992
- La possibilité est qu'elle quitte son poste. Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479547
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discharge somebody from an obligation; to leave, to quit; to part with somebody, to leave somebody
Câu hỏi thường gặp
quitter nghĩa là gì?
quitter (ngoại động từ) nghĩa là rời, bỏ, từ biệt.
quitter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quitter (giọng Pháp chuẩn): /ki.te/.
Chia động từ quitter ở thì hiện tại thế nào?
je quitte, tu quittes, il/elle quitte, nous quittons, vous quittez, ils/elles quittent.