TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quiétisme

danh từ giống đực (m)
/kje.tizm/ giọng máy của trình duyệt

quiétisme nghĩa là thuyết tĩnh mịch.

Nghĩa của quiétisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thuyết tĩnh mịch.

Dạng từ của quiétisme

Đi với mạo từ: un quiétisme · le quiétisme

Số nhiềuquiétismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiétisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quietism

Câu hỏi thường gặp

quiétisme nghĩa là gì?

quiétisme (danh từ) nghĩa là thuyết tĩnh mịch.

quiétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quiétisme (giọng Pháp chuẩn): /kje.tizm/.

quiétisme là giống đực hay giống cái?

quiétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.