obligataire
danh từ cả hai giống
/ɔ.bli.ɡa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
obligataire nghĩa là người có trái phiếu.
Nghĩa của obligataire
Danh từ · cả hai giống
- Người có trái phiếu.
Dạng từ của obligataire
| Số nhiều | obligataires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bondholder
Câu hỏi thường gặp
obligataire nghĩa là gì?
obligataire (danh từ) nghĩa là người có trái phiếu.
obligataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obligataire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.ɡa.tɛʁ/.
obligataire là giống đực hay giống cái?
obligataire là danh từ cả hai giống.