TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obligataire

danh từ cả hai giống
/ɔ.bli.ɡa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

obligataire nghĩa là người có trái phiếu.

Nghĩa của obligataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người có trái phiếu.

Dạng từ của obligataire

Số nhiềuobligataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bondholder

Câu hỏi thường gặp

obligataire nghĩa là gì?

obligataire (danh từ) nghĩa là người có trái phiếu.

obligataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obligataire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.ɡa.tɛʁ/.

obligataire là giống đực hay giống cái?

obligataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.