oblation
danh từ giống cái (f)
/ɔ.bla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
oblation nghĩa là sự cúng, việc dâng bánh rượu.
Nghĩa của oblation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự cúng.
- Tôn giáo Việc dâng bánh rượu (trong buổi lễ).
- Văn học Sự hiến dâng.
- Faire l'oblation de ses fils à la Patriehiến dâng con cho Tổ quốc
Dạng từ của oblation
Đi với mạo từ: une oblation · l'oblation
| Số nhiều | oblations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oblation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oblation
Câu hỏi thường gặp
oblation nghĩa là gì?
oblation (danh từ) nghĩa là sự cúng, việc dâng bánh rượu.
oblation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oblation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bla.sjɔ̃/.
oblation là giống đực hay giống cái?
oblation là danh từ giống cái (dùng với une, la).