TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oblation

danh từ giống cái (f)
/ɔ.bla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

oblation nghĩa là sự cúng, việc dâng bánh rượu.

Nghĩa của oblation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự cúng.
  2. Tôn giáo Việc dâng bánh rượu (trong buổi lễ).
  3. Văn học Sự hiến dâng.
    • Faire l'oblation de ses fils à la Patriehiến dâng con cho Tổ quốc

Dạng từ của oblation

Đi với mạo từ: une oblation · l'oblation

Số nhiềuoblations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oblation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oblation

Câu hỏi thường gặp

oblation nghĩa là gì?

oblation (danh từ) nghĩa là sự cúng, việc dâng bánh rượu.

oblation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oblation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bla.sjɔ̃/.

oblation là giống đực hay giống cái?

oblation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.