oblat
danh từ giống đực (m)
/ɔ.bla/ giọng máy của trình duyệt
oblat nghĩa là cư sĩ, người tu tại gia, tu sĩ.
Nghĩa của oblat
Danh từ · giống đực
- Cư sĩ, người tu tại gia.
- Tu sĩ (của một số dòng tu).
- Số nhiều Đồ cúng.
Dạng từ của oblat
Đi với mạo từ: un oblat · l'oblat
| Số nhiều | oblats |
| Giống cái | oblate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oblat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oblate
Câu hỏi thường gặp
oblat nghĩa là gì?
oblat (danh từ) nghĩa là cư sĩ, người tu tại gia, tu sĩ.
oblat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oblat (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bla/.
oblat là giống đực hay giống cái?
oblat là danh từ giống đực (dùng với un, le).