TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oblat

danh từ giống đực (m)
/ɔ.bla/ giọng máy của trình duyệt

oblat nghĩa là cư sĩ, người tu tại gia, tu sĩ.

Nghĩa của oblat

Danh từ · giống đực

  1. Cư sĩ, người tu tại gia.
  2. Tu sĩ (của một số dòng tu).
  3. Số nhiều Đồ cúng.

Dạng từ của oblat

Đi với mạo từ: un oblat · l'oblat

Số nhiềuoblats
Giống cáioblate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oblat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oblate

Câu hỏi thường gặp

oblat nghĩa là gì?

oblat (danh từ) nghĩa là cư sĩ, người tu tại gia, tu sĩ.

oblat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oblat (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bla/.

oblat là giống đực hay giống cái?

oblat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.