TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

objurgation

danh từ giống cái (f)
/ɔb.ʒyʁ.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

objurgation nghĩa là lời cảnh cáo, lời quở trách, lời van xin.

Nghĩa của objurgation

Danh từ · giống cái

  1. Lời cảnh cáo, lời quở trách.
    • Objurgations amèreslời quở trách chua cay
  2. Lời van xin.

Dạng từ của objurgation

Đi với mạo từ: une objurgation · l'objurgation

Số nhiềuobjurgations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objurgation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ objurgation

Câu hỏi thường gặp

objurgation nghĩa là gì?

objurgation (danh từ) nghĩa là lời cảnh cáo, lời quở trách, lời van xin.

objurgation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của objurgation (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ʒyʁ.ɡa.sjɔ̃/.

objurgation là giống đực hay giống cái?

objurgation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.