encouragement
encouragement nghĩa là sự khuyến khích, sự khích lệ, lời khuyến khích, hành động khích lệ.
Nghĩa của encouragement
Danh từ · giống đực
- Sự khuyến khích, sự khích lệ, sự cổ vũ.
- Lời khuyến khích; hành động khích lệ.
- prix d'encouragementphần thưởng khuyến khích, giải khuyến khích
Dạng từ của encouragement
Đi với mạo từ: un encouragement · l'encouragement
| Số nhiều | encouragements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encouragement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an encouragement
Câu hỏi thường gặp
encouragement nghĩa là gì?
encouragement (danh từ) nghĩa là sự khuyến khích, sự khích lệ, lời khuyến khích, hành động khích lệ.
encouragement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encouragement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ku.ʁaʒ.mɑ̃/.
encouragement là giống đực hay giống cái?
encouragement là danh từ giống đực (dùng với un, le).