découragement
danh từ giống đực (m)
/de.ku.ʁaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
découragement nghĩa là sự nản lòng, sự nản chí.
Nghĩa của découragement
Danh từ · giống đực
- Sự nản lòng, sự nản chí, sự chán nản.
Dạng từ của découragement
Đi với mạo từ: un découragement · le découragement
| Số nhiều | découragements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với découragement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discouragement
Câu hỏi thường gặp
découragement nghĩa là gì?
découragement (danh từ) nghĩa là sự nản lòng, sự nản chí.
découragement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của découragement (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.ʁaʒ.mɑ̃/.
découragement là giống đực hay giống cái?
découragement là danh từ giống đực (dùng với un, le).