TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décourageant

/de.ku.ʁa.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

décourageant nghĩa là làm nản lòng, làm chán nản.

Nghĩa của décourageant

Tính từ

  1. Làm nản lòng, làm chán nản.

Dạng từ của décourageant

Số nhiềudécourageants
Giống cáidécourageante /de.ku.ʁa.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềudécourageantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décourageant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ discouraging; depressing

Câu hỏi thường gặp

décourageant nghĩa là gì?

décourageant (tính từ) nghĩa là làm nản lòng, làm chán nản.

décourageant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décourageant (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.ʁa.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.