TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

découpé

/de.ku.pe/ giọng máy của trình duyệt

découpé nghĩa là cắt, cắt ra, khía.

Nghĩa của découpé

Tính từ

  1. Cắt; cắt ra (ảnh, bài báo...).
  2. Thực vật học Khía.
    • Feuille découpéelá khía
  3. Địa lý; địa chất Lồi lõm.
    • Côtes découpéesbờ biển lồi lõm

Dạng từ của découpé

Số nhiềudécoupés
Giống cáidécoupée
Giống cái số nhiềudécoupées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với découpé

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

découpé nghĩa là gì?

découpé (tính từ) nghĩa là cắt, cắt ra, khía.

découpé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của découpé (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.