découpure
danh từ giống cái (f)
/de.ku.pyʁ/ giọng máy của trình duyệt
découpure nghĩa là sự cắt.
Nghĩa của découpure
Danh từ · giống cái
- Sự cắt.
- Đường cắt (vào vải, vào giấy); mép cắt.
- Hình cắt.
- Địa lý; địa chất Chỗ lồi lõm (bờ biển).
Dạng từ của découpure
Đi với mạo từ: une découpure · la découpure
| Số nhiều | découpures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indentation; herald (moth, Scoliopteryx libatrix)
Câu hỏi thường gặp
découpure nghĩa là gì?
découpure (danh từ) nghĩa là sự cắt.
découpure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của découpure (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.pyʁ/.
découpure là giống đực hay giống cái?
découpure là danh từ giống cái (dùng với une, la).