TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

découpure

danh từ giống cái (f)
/de.ku.pyʁ/ giọng máy của trình duyệt

découpure nghĩa là sự cắt.

Nghĩa của découpure

Danh từ · giống cái

  1. Sự cắt.
  2. Đường cắt (vào vải, vào giấy); mép cắt.
  3. Hình cắt.
  4. Địa lý; địa chất Chỗ lồi lõm (bờ biển).

Dạng từ của découpure

Đi với mạo từ: une découpure · la découpure

Số nhiềudécoupures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indentation; herald (moth, Scoliopteryx libatrix)

Câu hỏi thường gặp

découpure nghĩa là gì?

découpure (danh từ) nghĩa là sự cắt.

découpure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của découpure (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.pyʁ/.

découpure là giống đực hay giống cái?

découpure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.