TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

découplé

/de.ku.ple/ giọng máy của trình duyệt

découplé nghĩa là tách cặp, nhanh nhẹn, hoạt bát.

Nghĩa của découplé

Tính từ

  1. Săn bắn Tách cặp (chó săn vốn buộc cặp đôi).
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Nhanh nhẹn, hoạt bát.
    • bien découplécó thân hình đẹp

Dạng từ của découplé

Giống cáidécouplée
Giống cái số nhiềudécouplée

Câu hỏi thường gặp

découplé nghĩa là gì?

découplé (tính từ) nghĩa là tách cặp, nhanh nhẹn, hoạt bát.

découplé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của découplé (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.ple/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.