TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encourageant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encourageant nghĩa là khích lệ.

Nghĩa của encourageant

Tính từ

  1. Khích lệ.
    • Paroles encourageantslời nói khích lệ

Dạng từ của encourageant

Số nhiềuencourageants
Giống cáiencourageante /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềuencourageantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encourageant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ encouraging (providing encouragement)

Câu hỏi thường gặp

encourageant nghĩa là gì?

encourageant (tính từ) nghĩa là khích lệ.

encourageant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encourageant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.