encourageant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
encourageant nghĩa là khích lệ.
Nghĩa của encourageant
Tính từ
- Khích lệ.
- Paroles encourageantslời nói khích lệ
Dạng từ của encourageant
| Số nhiều | encourageants |
| Giống cái | encourageante /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | encourageantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encourageant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ encouraging (providing encouragement)
Câu hỏi thường gặp
encourageant nghĩa là gì?
encourageant (tính từ) nghĩa là khích lệ.
encourageant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encourageant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/.