TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encorné

/ɑ̃.kɔʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

encorné nghĩa là ở móng guốc, có sừng.

Nghĩa của encorné

Tính từ

  1. Thú y học Ở móng guốc.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có sừng.
    • Bouc haut encornécon dê có sừng cao

Dạng từ của encorné

Số nhiềuencornés
Giống cáiencornée

Câu hỏi thường gặp

encorné nghĩa là gì?

encorné (tính từ) nghĩa là ở móng guốc, có sừng.

encorné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encorné (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.