TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encornet

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kɔʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

encornet nghĩa là Như calmar.

Nghĩa của encornet

Danh từ · giống đực

  1. Như calmar.

Dạng từ của encornet

Đi với mạo từ: un encornet · l'encornet

Số nhiềuencornets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squid (cooked) (sea animal)

Câu hỏi thường gặp

encornet nghĩa là gì?

encornet (danh từ) nghĩa là Như calmar.

encornet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encornet (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔʁ.nɛ/.

encornet là giống đực hay giống cái?

encornet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.