dispense
dispense nghĩa là sự miễn, giấy miễn, sự được phép.
Nghĩa của dispense
Danh từ · giống cái
- Sự miễn; giấy miễn.
- Dispense d'âgesự miễn tuổi
- Tôn giáo Sự được phép.
Dạng từ của dispense
Đi với mạo từ: une dispense · la dispense
| Số nhiều | dispenses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dispense
Trái nghĩa
Câu ví dụ với dispense
- Le soleil nous dispense lumière et chaleur. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #971283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispensation
Câu hỏi thường gặp
dispense nghĩa là gì?
dispense (danh từ) nghĩa là sự miễn, giấy miễn, sự được phép.
dispense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispense (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɑ̃s/.
dispense là giống đực hay giống cái?
dispense là danh từ giống cái (dùng với une, la).