TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispense

danh từ giống cái (f)
/dis.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

dispense nghĩa là sự miễn, giấy miễn, sự được phép.

Nghĩa của dispense

Danh từ · giống cái

  1. Sự miễn; giấy miễn.
    • Dispense d'âgesự miễn tuổi
  2. Tôn giáo Sự được phép.

Dạng từ của dispense

Đi với mạo từ: une dispense · la dispense

Số nhiềudispenses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dispense

Trái nghĩa

Câu ví dụ với dispense

  • Le soleil nous dispense lumière et chaleur. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #971283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispensation

Câu hỏi thường gặp

dispense nghĩa là gì?

dispense (danh từ) nghĩa là sự miễn, giấy miễn, sự được phép.

dispense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispense (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɑ̃s/.

dispense là giống đực hay giống cái?

dispense là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.