dispensateur
danh từ cả hai giống
/dis.pɑ̃.sa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dispensateur nghĩa là người phân phát.
Nghĩa của dispensateur
Danh từ · cả hai giống
- Người phân phát.
Dạng từ của dispensateur
| Số nhiều | dispensateurs |
| Giống cái | dispensatrice /dis.pɑ̃.sat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | dispensatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispenser, provider
Câu hỏi thường gặp
dispensateur nghĩa là gì?
dispensateur (danh từ) nghĩa là người phân phát.
dispensateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispensateur (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɑ̃.sa.tœʁ/.
dispensateur là giống đực hay giống cái?
dispensateur là danh từ cả hai giống.