TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispensateur

danh từ cả hai giống
/dis.pɑ̃.sa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dispensateur nghĩa là người phân phát.

Nghĩa của dispensateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phân phát.

Dạng từ của dispensateur

Số nhiềudispensateurs
Giống cáidispensatrice /dis.pɑ̃.sat.ʁis/
Giống cái số nhiềudispensatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispenser, provider

Câu hỏi thường gặp

dispensateur nghĩa là gì?

dispensateur (danh từ) nghĩa là người phân phát.

dispensateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispensateur (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɑ̃.sa.tœʁ/.

dispensateur là giống đực hay giống cái?

dispensateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.