dispensaire
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.pɑ̃.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
dispensaire nghĩa là phòng chữa bệnh, đixpanxe.
Nghĩa của dispensaire
Danh từ · giống đực
- Phòng chữa bệnh, đixpanxe.
Dạng từ của dispensaire
Đi với mạo từ: un dispensaire · le dispensaire
| Số nhiều | dispensaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispensary
Câu hỏi thường gặp
dispensaire nghĩa là gì?
dispensaire (danh từ) nghĩa là phòng chữa bệnh, đixpanxe.
dispensaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispensaire (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɑ̃.sɛʁ/.
dispensaire là giống đực hay giống cái?
dispensaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).