TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispensaire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.pɑ̃.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

dispensaire nghĩa là phòng chữa bệnh, đixpanxe.

Nghĩa của dispensaire

Danh từ · giống đực

  1. Phòng chữa bệnh, đixpanxe.

Dạng từ của dispensaire

Đi với mạo từ: un dispensaire · le dispensaire

Số nhiềudispensaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispensary

Câu hỏi thường gặp

dispensaire nghĩa là gì?

dispensaire (danh từ) nghĩa là phòng chữa bệnh, đixpanxe.

dispensaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispensaire (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɑ̃.sɛʁ/.

dispensaire là giống đực hay giống cái?

dispensaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.