malhabile
/ma.la.bil/ giọng máy của trình duyệt
malhabile nghĩa là vụng, vụng về.
Nghĩa của malhabile
Tính từ
- Vụng, vụng về.
- Ouvrier malhabilethợ vụng
Dạng từ của malhabile
| Số nhiều | malhabiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malhabile
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clumsy
Câu hỏi thường gặp
malhabile nghĩa là gì?
malhabile (tính từ) nghĩa là vụng, vụng về.
malhabile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malhabile (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.bil/.