nonpareil
/nɔ̃paʁɛj/ giọng máy của trình duyệt
nonpareil nghĩa là không bằng nhau.
Nghĩa của nonpareil
Tính từ
- Từ cũ Không bằng nhau.
Dạng từ của nonpareil
| Số nhiều | nonpareils |
| Giống cái | nonpareile |
| Giống cái số nhiều | nonpareiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unequalled
Câu hỏi thường gặp
nonpareil nghĩa là gì?
nonpareil (tính từ) nghĩa là không bằng nhau.
nonpareil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nonpareil (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃paʁɛj/.