TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nonpareil

/nɔ̃paʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

nonpareil nghĩa là không bằng nhau.

Nghĩa của nonpareil

Tính từ

  1. Từ cũ Không bằng nhau.

Dạng từ của nonpareil

Số nhiềunonpareils
Giống cáinonpareile
Giống cái số nhiềunonpareiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unequalled

Câu hỏi thường gặp

nonpareil nghĩa là gì?

nonpareil (tính từ) nghĩa là không bằng nhau.

nonpareil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonpareil (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃paʁɛj/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.