TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nonnain

danh từ giống cái (f)
/nɔ.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

nonnain nghĩa là xơ.

Nghĩa của nonnain

Danh từ · giống cái

  1. Xơ. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của nonnain

Đi với mạo từ: une nonnain · la nonnain

Số nhiềunonnains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nonnain

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nun

Câu hỏi thường gặp

nonnain nghĩa là gì?

nonnain (danh từ) nghĩa là xơ.

nonnain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonnain (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.nɛ̃/.

nonnain là giống đực hay giống cái?

nonnain là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.