TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prêchi-prêcha

danh từ giống đực (m)
/pʁɛ.ʃi.pʁɛ.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

prêchi-prêcha nghĩa là Lời giảng đạo lặp đi lặp lại.

Nghĩa của prêchi-prêcha

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Lời giảng đạo lặp đi lặp lại.
    • Il nous ennuie avec son prêchi-prêchaông ta làm cho chúng tôi chán ngấy với lời giảng đạo lặp đi lặp lại

Dạng từ của prêchi-prêcha

Đi với mạo từ: un prêchi-prêcha · le prêchi-prêcha

Câu hỏi thường gặp

prêchi-prêcha nghĩa là gì?

prêchi-prêcha (danh từ) nghĩa là Lời giảng đạo lặp đi lặp lại.

prêchi-prêcha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prêchi-prêcha (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.ʃi.pʁɛ.ʃa/.

prêchi-prêcha là giống đực hay giống cái?

prêchi-prêcha là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.