TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prêcheur

/pʁɛ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

prêcheur nghĩa là thích dạy đời, người thích dạy đời.

Nghĩa của prêcheur

Tính từ

  1. Thân mật Thích dạy đời.
    • frères prêcheursthầy tu dòng Đô-mi-nich

Danh từ · giống đực

  1. Người thích dạy đời.

Dạng từ của prêcheur

Số nhiềuprêcheurs
Giống cáiprêcheuse /pʁɛ.ʃøz/
Giống cái số nhiềuprêcheuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preacher, advocate of high values, moralist
  • Tính từ preaching, moralizing

Câu hỏi thường gặp

prêcheur nghĩa là gì?

prêcheur (tính từ, danh từ) nghĩa là thích dạy đời, người thích dạy đời.

prêcheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prêcheur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.ʃœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.