TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défiance

danh từ giống cái (f)
/de.fjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

défiance nghĩa là sự ngờ vực.

Nghĩa của défiance

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngờ vực.

Dạng từ của défiance

Đi với mạo từ: une défiance · la défiance

Số nhiềudéfiances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với défiance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistrust

Câu hỏi thường gặp

défiance nghĩa là gì?

défiance (danh từ) nghĩa là sự ngờ vực.

défiance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défiance (giọng Pháp chuẩn): /de.fjɑ̃s/.

défiance là giống đực hay giống cái?

défiance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.