défiance
danh từ giống cái (f)
/de.fjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
défiance nghĩa là sự ngờ vực.
Nghĩa của défiance
Danh từ · giống cái
- Sự ngờ vực.
Dạng từ của défiance
Đi với mạo từ: une défiance · la défiance
| Số nhiều | défiances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với défiance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistrust
Câu hỏi thường gặp
défiance nghĩa là gì?
défiance (danh từ) nghĩa là sự ngờ vực.
défiance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défiance (giọng Pháp chuẩn): /de.fjɑ̃s/.
défiance là giống đực hay giống cái?
défiance là danh từ giống cái (dùng với une, la).