TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défi

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.fi/ giọng máy của trình duyệt

défi nghĩa là sự thách thức, sự bất chấp.

Nghĩa của défi

Danh từ · giống đực

  1. Sự thách thức.
    • L'agression américaine contre le Vietnam est un défi à l'opinion mondialesự xâm lược của Mỹ vào Việt Nam là một sự thách thức dư luận thế giới
  2. Sự bất chấp.
    • Un défi au bon senssự bất chấp lương tri

Dạng từ của défi

Đi với mạo từ: un défi · le défi

Số nhiềudéfis

Câu ví dụ với défi

  • Les défis de l’avenir suppose de dépasser les antagonismes qui traversent la société. Những thách thức của tương lai đòi hỏi ta phải khắc phục những đối kháng mà xã hội đang trải qua.Tatoeba #429875
  • Nous acceptons votre défi. Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9042956
  • Le défi a commencé. Thử thách đã bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11837676
  • L’espace offre des défis infinis. Không gian đưa ra vô hạn thử hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365304
  • J'aime les défis. Tôi rất thích thử thách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1215258

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ challenge

Câu hỏi thường gặp

défi nghĩa là gì?

défi (danh từ) nghĩa là sự thách thức, sự bất chấp.

défi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défi (giọng Pháp chuẩn): /de.fi/.

défi là giống đực hay giống cái?

défi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.