défi
défi nghĩa là sự thách thức, sự bất chấp.
Nghĩa của défi
Danh từ · giống đực
- Sự thách thức.
- L'agression américaine contre le Vietnam est un défi à l'opinion mondialesự xâm lược của Mỹ vào Việt Nam là một sự thách thức dư luận thế giới
- Sự bất chấp.
- Un défi au bon senssự bất chấp lương tri
Dạng từ của défi
Đi với mạo từ: un défi · le défi
| Số nhiều | défis |
Câu ví dụ với défi
- Les défis de l’avenir suppose de dépasser les antagonismes qui traversent la société. Những thách thức của tương lai đòi hỏi ta phải khắc phục những đối kháng mà xã hội đang trải qua.Tatoeba #429875
- Nous acceptons votre défi. Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9042956
- Le défi a commencé. Thử thách đã bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11837676
- L’espace offre des défis infinis. Không gian đưa ra vô hạn thử hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365304
- J'aime les défis. Tôi rất thích thử thách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1215258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ challenge
Câu hỏi thường gặp
défi nghĩa là gì?
défi (danh từ) nghĩa là sự thách thức, sự bất chấp.
défi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défi (giọng Pháp chuẩn): /de.fi/.
défi là giống đực hay giống cái?
défi là danh từ giống đực (dùng với un, le).