TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débit

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.bi/ giọng máy của trình duyệt

débit nghĩa là sự bản lẻ, sự bán, quầy bán lẻ, tiểu bài.

Nghĩa của débit

Danh từ · giống đực

  1. Sự bản lẻ; sự bán.
    • Marchandise d'un débit facilemón hàng dễ bán
  2. Quầy bán lẻ, tiểu bài.
    • Débit de tabacquầy bán lẻ thuốc hút
  3. Cách xẻ gỗ.
    • Norme de débittiêu chuẩn xẻ gỗ
  4. Lưu lượng.
  5. Cách nói, cách đọc.
    • Avoir un débit rapidenói nhanh
  6. Sổ nợ.
  7. Kế toán Bên nợ.

Dạng từ của débit

Đi với mạo từ: un débit · le débit

Số nhiềudébits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débit

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flow, rate of flow; output; debit; shop

Câu hỏi thường gặp

débit nghĩa là gì?

débit (danh từ) nghĩa là sự bản lẻ, sự bán, quầy bán lẻ, tiểu bài.

débit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débit (giọng Pháp chuẩn): /de.bi/.

débit là giống đực hay giống cái?

débit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.