débit
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.bi/ giọng máy của trình duyệt
débit nghĩa là sự bản lẻ, sự bán, quầy bán lẻ, tiểu bài.
Nghĩa của débit
Danh từ · giống đực
- Sự bản lẻ; sự bán.
- Marchandise d'un débit facilemón hàng dễ bán
- Quầy bán lẻ, tiểu bài.
- Débit de tabacquầy bán lẻ thuốc hút
- Cách xẻ gỗ.
- Norme de débittiêu chuẩn xẻ gỗ
- Lưu lượng.
- Cách nói, cách đọc.
- Avoir un débit rapidenói nhanh
- Sổ nợ.
- Kế toán Bên nợ.
Dạng từ của débit
Đi với mạo từ: un débit · le débit
| Số nhiều | débits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débit
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flow, rate of flow; output; debit; shop
Câu hỏi thường gặp
débit nghĩa là gì?
débit (danh từ) nghĩa là sự bản lẻ, sự bán, quầy bán lẻ, tiểu bài.
débit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débit (giọng Pháp chuẩn): /de.bi/.
débit là giống đực hay giống cái?
débit là danh từ giống đực (dùng với un, le).