débitable
/de.bi.tabl/ giọng máy của trình duyệt
débitable nghĩa là có thể xẻ, có thể ghi nợ.
Nghĩa của débitable
Tính từ
- Có thể xẻ.
- Bois débitable en planchesgỗ có thể xẻ thành ván
- Kế toán Có thể ghi nợ.
Dạng từ của débitable
| Số nhiều | débitables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ debitable
Câu hỏi thường gặp
débitable nghĩa là gì?
débitable (tính từ) nghĩa là có thể xẻ, có thể ghi nợ.
débitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débitable (giọng Pháp chuẩn): /de.bi.tabl/.