TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débitable

/de.bi.tabl/ giọng máy của trình duyệt

débitable nghĩa là có thể xẻ, có thể ghi nợ.

Nghĩa của débitable

Tính từ

  1. Có thể xẻ.
    • Bois débitable en planchesgỗ có thể xẻ thành ván
  2. Kế toán Có thể ghi nợ.

Dạng từ của débitable

Số nhiềudébitables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ debitable

Câu hỏi thường gặp

débitable nghĩa là gì?

débitable (tính từ) nghĩa là có thể xẻ, có thể ghi nợ.

débitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débitable (giọng Pháp chuẩn): /de.bi.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.