TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débitage

danh từ giống đực (m)
/de.bi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

débitage nghĩa là sự xẻ.

Nghĩa của débitage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xẻ (gỗ...).

Dạng từ của débitage

Đi với mạo từ: un débitage · le débitage

Số nhiềudébitages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chopping up (wood etc)

Câu hỏi thường gặp

débitage nghĩa là gì?

débitage (danh từ) nghĩa là sự xẻ.

débitage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débitage (giọng Pháp chuẩn): /de.bi.taʒ/.

débitage là giống đực hay giống cái?

débitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.