débitage
danh từ giống đực (m)
/de.bi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
débitage nghĩa là sự xẻ.
Nghĩa của débitage
Danh từ · giống đực
- Sự xẻ (gỗ...).
Dạng từ của débitage
Đi với mạo từ: un débitage · le débitage
| Số nhiều | débitages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chopping up (wood etc)
Câu hỏi thường gặp
débitage nghĩa là gì?
débitage (danh từ) nghĩa là sự xẻ.
débitage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débitage (giọng Pháp chuẩn): /de.bi.taʒ/.
débitage là giống đực hay giống cái?
débitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).