débitant
danh từ cả hai giống
/de.bi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
débitant nghĩa là chủ quầy bán lẻ, chủ tiểu bài, người bán lẻ.
Nghĩa của débitant
Danh từ · cả hai giống
- Chủ quầy bán lẻ, chủ tiểu bài.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người bán lẻ.
Dạng từ của débitant
| Số nhiều | débitants |
| Giống cái | débitante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retailer, seller
Câu hỏi thường gặp
débitant nghĩa là gì?
débitant (danh từ) nghĩa là chủ quầy bán lẻ, chủ tiểu bài, người bán lẻ.
débitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débitant (giọng Pháp chuẩn): /de.bi.tɑ̃/.
débitant là giống đực hay giống cái?
débitant là danh từ cả hai giống.