TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débitant

danh từ cả hai giống
/de.bi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

débitant nghĩa là chủ quầy bán lẻ, chủ tiểu bài, người bán lẻ.

Nghĩa của débitant

Danh từ · cả hai giống

  1. Chủ quầy bán lẻ, chủ tiểu bài.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người bán lẻ.

Dạng từ của débitant

Số nhiềudébitants
Giống cáidébitante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retailer, seller

Câu hỏi thường gặp

débitant nghĩa là gì?

débitant (danh từ) nghĩa là chủ quầy bán lẻ, chủ tiểu bài, người bán lẻ.

débitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débitant (giọng Pháp chuẩn): /de.bi.tɑ̃/.

débitant là giống đực hay giống cái?

débitant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.