TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débineur

danh từ giống đực (m)
/de.bi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

débineur nghĩa là người nói xấu.

Nghĩa của débineur

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người nói xấu.

Dạng từ của débineur

Đi với mạo từ: un débineur · le débineur

Số nhiềudébineurs
Giống cáidébineuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denigrator

Câu hỏi thường gặp

débineur nghĩa là gì?

débineur (danh từ) nghĩa là người nói xấu.

débineur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débineur (giọng Pháp chuẩn): /de.bi.nœʁ/.

débineur là giống đực hay giống cái?

débineur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.