débineur
danh từ giống đực (m)
/de.bi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
débineur nghĩa là người nói xấu.
Nghĩa của débineur
Danh từ · giống đực
- Thông tục Người nói xấu.
Dạng từ của débineur
Đi với mạo từ: un débineur · le débineur
| Số nhiều | débineurs |
| Giống cái | débineuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denigrator
Câu hỏi thường gặp
débineur nghĩa là gì?
débineur (danh từ) nghĩa là người nói xấu.
débineur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débineur (giọng Pháp chuẩn): /de.bi.nœʁ/.
débineur là giống đực hay giống cái?
débineur là danh từ giống đực (dùng với un, le).