TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

causal

/ko.zal/ giọng máy của trình duyệt

causal nghĩa là chỉ nguyên nhân, nhân quả.

Nghĩa của causal

Tính từ

  1. Chỉ nguyên nhân.
    • Conjonction causaleliên từ (chỉ) nguyên nhân
  2. Triết học (chỉ quan hệ) nhân quả.
    • Relation causalequan hệ nhân quả

Dạng từ của causal

Số nhiềucausaux
Giống cáicausale
Giống cái số nhiềucausales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ causal

Câu hỏi thường gặp

causal nghĩa là gì?

causal (tính từ) nghĩa là chỉ nguyên nhân, nhân quả.

causal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causal (giọng Pháp chuẩn): /ko.zal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.