TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cauris

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

cauris nghĩa là ốc tiền.

Nghĩa của cauris

Danh từ · giống đực

  1. Ốc tiền (vỏ ốc xưa dùng làm tiền ở châu Phi).

Dạng từ của cauris

Đi với mạo từ: un cauris · le cauris

Câu hỏi thường gặp

cauris nghĩa là gì?

cauris (danh từ) nghĩa là ốc tiền.

cauris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cauris (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁis/.

cauris là giống đực hay giống cái?

cauris là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.