TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caudillo

danh từ giống đực (m)
/kaw.di.jo/ giọng máy của trình duyệt

caudillo nghĩa là thống tướng.

Nghĩa của caudillo

Danh từ · giống đực

  1. Thống tướng (tướng lên nắm chính quyền ở Tây Bay Nha).

Dạng từ của caudillo

Đi với mạo từ: un caudillo · le caudillo

Số nhiềucaudillos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caudillo

Câu hỏi thường gặp

caudillo nghĩa là gì?

caudillo (danh từ) nghĩa là thống tướng.

caudillo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caudillo (giọng Pháp chuẩn): /kaw.di.jo/.

caudillo là giống đực hay giống cái?

caudillo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.