TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caudataire

danh từ giống đực (m)
/ko.da.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

caudataire nghĩa là người nâng đuôi áo, kẻ xu nịnh.

Nghĩa của caudataire

Danh từ · giống đực

  1. Người nâng đuôi áo (của giáo hoàng...).
  2. Nghĩa bóng Kẻ xu nịnh.

Dạng từ của caudataire

Đi với mạo từ: un caudataire · le caudataire

Số nhiềucaudataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trainbearer

Câu hỏi thường gặp

caudataire nghĩa là gì?

caudataire (danh từ) nghĩa là người nâng đuôi áo, kẻ xu nịnh.

caudataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caudataire (giọng Pháp chuẩn): /ko.da.tɛʁ/.

caudataire là giống đực hay giống cái?

caudataire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.