arbitrairement
arbitrairement nghĩa là tùy tiện, võ đoán.
Nghĩa của arbitrairement
Phó từ
- Tùy tiện, võ đoán; độc đoán.
- Des prix fixés arbitrairementgiá cả được ấn định tùy tiện
- "Pacha jetait arbitrairement en prison les indigènes" (Gide)quan tổng trấn tùy tiện quẳng dân bản xứ vào tù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arbitrairement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với arbitrairement
- Le stade auquel un embryon devient un fœtus a apparemment été choisi arbitrairement. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367765
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ arbitrarily
Câu hỏi thường gặp
arbitrairement nghĩa là gì?
arbitrairement (phó từ) nghĩa là tùy tiện, võ đoán.
arbitrairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arbitrairement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.bi.tʁɛʁ.mɑ̃/.