TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arbitrairement

/aʁ.bi.tʁɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

arbitrairement nghĩa là tùy tiện, võ đoán.

Nghĩa của arbitrairement

Phó từ

  1. Tùy tiện, võ đoán; độc đoán.
    • Des prix fixés arbitrairementgiá cả được ấn định tùy tiện
    • "Pacha jetait arbitrairement en prison les indigènes" (Gide)quan tổng trấn tùy tiện quẳng dân bản xứ vào tù

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arbitrairement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với arbitrairement

  • Le stade auquel un embryon devient un fœtus a apparemment été choisi arbitrairement. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ arbitrarily

Câu hỏi thường gặp

arbitrairement nghĩa là gì?

arbitrairement (phó từ) nghĩa là tùy tiện, võ đoán.

arbitrairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbitrairement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.bi.tʁɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.