objectivement
/ɔb.ʒɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
objectivement nghĩa là khách quan.
Nghĩa của objectivement
Phó từ
- Khách quan.
- Juger objectivementnhận định khách quan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objectivement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ objectively
Câu hỏi thường gặp
objectivement nghĩa là gì?
objectivement (phó từ) nghĩa là khách quan.
objectivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của objectivement (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ʒɛk.tiv.mɑ̃/.