TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

objectivement

/ɔb.ʒɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

objectivement nghĩa là khách quan.

Nghĩa của objectivement

Phó từ

  1. Khách quan.
    • Juger objectivementnhận định khách quan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objectivement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ objectively

Câu hỏi thường gặp

objectivement nghĩa là gì?

objectivement (phó từ) nghĩa là khách quan.

objectivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của objectivement (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ʒɛk.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.