objectivation
objectivation nghĩa là sự khách quan hóa, sự vật hóa.
Nghĩa của objectivation
Danh từ · giống cái
- Sự khách quan hóa.
- Tâm lý học Sự vật hóa.
- L'objectivation des sensationssự vật hóa cảm giác
Dạng từ của objectivation
Đi với mạo từ: une objectivation · l'objectivation
| Số nhiều | objectivations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objectivation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ objectivation
Câu hỏi thường gặp
objectivation nghĩa là gì?
objectivation (danh từ) nghĩa là sự khách quan hóa, sự vật hóa.
objectivation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của objectivation (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ʒɛk.ti.va.sjɔ̃/.
objectivation là giống đực hay giống cái?
objectivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).