TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conventionnel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.vɑ̃.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

conventionnel nghĩa là theo ước lệ.

Nghĩa của conventionnel

Tính từ

  1. xem convention — Sự thỏa thuận; điều khoản thỏa thuận.
    • Signe conventionneldấu hiệu quy ước
  2. Theo ước lệ.
    • Politesse conventionnellelối lễ phép theo ước lệ (không thành thật)

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đại biểu hội nghị quốc ước (Pháp).

Dạng từ của conventionnel

Số nhiềuconventionnels
Giống cáiconventionnelle
Giống cái số nhiềuconventionnelles

Cụm từ, thành ngữ với conventionnel

  • armes conventionnelles — vũ khí thông thường (không phải vũ khí nguyên tử)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conventional
  • Danh từ conventionalist, conventionnel

Câu hỏi thường gặp

conventionnel nghĩa là gì?

conventionnel (tính từ, danh từ) nghĩa là theo ước lệ.

conventionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conventionnel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɑ̃.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.