conventionnel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.vɑ̃.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
conventionnel nghĩa là theo ước lệ.
Nghĩa của conventionnel
Tính từ
- xem convention — Sự thỏa thuận; điều khoản thỏa thuận.
- Signe conventionneldấu hiệu quy ước
- Theo ước lệ.
- Politesse conventionnellelối lễ phép theo ước lệ (không thành thật)
Danh từ · giống đực
- Sử học Đại biểu hội nghị quốc ước (Pháp).
Dạng từ của conventionnel
| Số nhiều | conventionnels |
| Giống cái | conventionnelle |
| Giống cái số nhiều | conventionnelles |
Cụm từ, thành ngữ với conventionnel
- armes conventionnelles — vũ khí thông thường (không phải vũ khí nguyên tử)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ conventional
- Danh từ conventionalist, conventionnel
Câu hỏi thường gặp
conventionnel nghĩa là gì?
conventionnel (tính từ, danh từ) nghĩa là theo ước lệ.
conventionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conventionnel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɑ̃.sjɔ.nɛl/.