conventionnellement
/kɔ̃.vɑ̃.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
conventionnellement nghĩa là theo quy ước.
Nghĩa của conventionnellement
Phó từ
- Theo quy ước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ conventionally
Câu hỏi thường gặp
conventionnellement nghĩa là gì?
conventionnellement (phó từ) nghĩa là theo quy ước.
conventionnellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conventionnellement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɑ̃.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.