TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conventionnellement

/kɔ̃.vɑ̃.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

conventionnellement nghĩa là theo quy ước.

Nghĩa của conventionnellement

Phó từ

  1. Theo quy ước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ conventionally

Câu hỏi thường gặp

conventionnellement nghĩa là gì?

conventionnellement (phó từ) nghĩa là theo quy ước.

conventionnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conventionnellement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɑ̃.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.